uốn

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uôn

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuən˧˦] · Huế [ʔuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho một vật dài trở nên cong đều hoặc theo hình dạng nào đó.
    • Uốn lưỡi câu.
    • Uốn tóc.
  2. Dạy bảo, khép dần vào khuôn phép, lẽ phải.
    • Uốn vào nề nếp chuẩn mực.
    • Phải biết uốn trẻ dần dần mới được.
  3. (Trẻ em) Làm nũng hay khóc nhè để được chiều chuộng.
    • Thằng bé dạo này hay uốn quá.
    • Càng nuông chiều càng hay uốn.
Danh từ
  1. bệnh gan bàn chân bị nhiễm trùng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"uốn" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức beugen
🇹🇭 Tiếng Thái งอ ngaw · ดัด dàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "uốn"

Cấu tạo âm tiết

uốnâm đầu (không) · vần uôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.