Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uốn nắn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuən˧˦ nan˧˦] · Huế [ʔuəŋ˦˧˥ naŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔuəŋ˦˥ naŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dạy dỗ, sửa chữa cho hợp lí, cho đúng với đạo đức.
    • Uốn nắn những sai sót của thanh thiếu niên.
  2. Nắn lại cho có hình dáng như ý muốn (nói khái quát)
    • uốn nắn cây cảnh
    • uốn nắn bờ ruộng cho thẳng
  3. Hướng dẫn, chỉ bảo để sửa chữa lại cho đúng, cho tốt.
    • uốn nắn từng động tác
    • uốn nắn cho con cái nên người

"uốn nắn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 纠正 jiū zhèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uốnâm đầu (không) · vần uôn · thanh sắc
nắnâm đầu n · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uốn nắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.