宛
uyểnHán Việt
uyênHán Việt
uốnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B9B
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- uyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "uyển" · âm tiết uyển
- uyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "uyên" · âm tiết uyên
- uốn — Nôm. Chữ cùng âm "uốn" · âm tiết uốn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 宛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
seem, as if, crooked
Chữ khác cũng đọc là "uyển"
Chữ khác cũng đọc là "uyên"
Chữ khác cũng đọc là "uốn"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).