㼝
oảnHán Việt
uyểnHán Việt
Có âm Hán Việt U+3F1D
- Bộ thủ
- 瓦 ngoã số 98
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- oản — Hán Việt. Chữ cùng âm "oản" · âm tiết oản
- uyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "uyển" · âm tiết uyển
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 盌) (a variant of 碗) a bowl; a basin; a cup; a dish
Chữ khác cũng đọc là "oản"
Chữ khác cũng đọc là "uyển"
Chữ cùng bộ 瓦
瓶bình瓷tư瓦ngoa甕ung甍mông瓮ung瓿phẫu甎chuyên甓tịch瓨giang𤬸sành𤭚gáo瓽đáng甁bình𤭛giang𬎭ché甂mãn甄chấn甆từ𤭶hông𤭷chậu甇anh甈khế𤮃ang𤮄gạch甋đích甌âu甏bảnh甐lân甒vũ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㼝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㼝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).