Chữ Hán Nôm đọc là "oản"
25 chữ có âm đọc "oản" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "oản": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "oản"
碗bowl, small dish惌to bear a grudge agai…捥to bend the wrist脘internal cavity of st…惋regret, be sorry; ala…盌bowl, basin, cup剜cut, cut out, pick ou…埦a bowl晼sunset椀bowl; cup; dish涴daub綰to string together, t…腕wrist豌peas㼝(same as 盌) (a varian…䘼stockings; socks, the…䡝a rear covering of a …綩绾to string together, t…踠to writhe, struggle, …𢫪𩊁
Chữ Nôm đọc là "oản"
Chữ có âm Việt "oản" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).