豌
oảnHán Việt
uyểnHán Việt
Có âm Hán Việt U+8C4C
- Bộ thủ
- 豆 đậu số 151
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- oản — Hán Việt. Chữ cùng âm "oản" · âm tiết oản
- uyển — Hán Việt. Chữ cùng âm "uyển" · âm tiết uyển
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peas
Chữ khác cũng đọc là "oản"
Chữ khác cũng đọc là "uyển"
Chữ cùng bộ 豆
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).