Chữ Hán Nôm đọc là "uyển"
20 chữ có âm đọc "uyển" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "uyển": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "uyển"
碗bowl, small dish婉amiable, congenial; r…惌to bear a grudge agai…脘internal cavity of st…唍忨惋regret, be sorry; ala…甓glazed tiles, bricks盌bowl, basin, cup鵷a legendary bird simi…宛seem, as if, crooked惈椀bowl; cup; dish涴daub腕wrist莞smiling; a kind of aq…薍豌peas㼝(same as 盌) (a varian…妘surname
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).