豆

đậuHán Việt · Nôm
dấuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C46
Bộ thủ
豆 đậu số 151
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beans, peas; bean-shaped; Kangxi radical 151

Chữ khác cũng đọc là "đậu"

Chữ khác cũng đọc là "dấu"

Chữ cùng bộ 豆

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).