甎
chuyênHán Việt · Nôm
gạchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+750E
- Bộ thủ
- 瓦 ngoã số 98
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chuyên" · âm tiết chuyên
- gạch — Nôm. Chữ cùng âm "gạch" · âm tiết gạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甎 theo lối Nôm
chuyênChỉ làm hoặc chủ yếu chỉ làm một việc gì.gạchKhối bằng đất sét nung hoặc bằng bê tông (xi măng, cát, đá) dùng xây dựng
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
brick, square tile, slab
Chữ khác cũng đọc là "chuyên"
Chữ khác cũng đọc là "gạch"
Chữ cùng bộ 瓦
瓶bình瓷tư瓦ngoa甕ung甍mông瓮ung瓿phẫu甓tịch瓨giang𤬸sành𤭚gáo瓽đáng甁bình𤭛giang𬎭ché甂mãn甄chấn甆từ𤭶hông𤭷chậu甇anh甈khế𤮃ang𤮄gạch甋đích甌âu甏bảnh甐lân甒vũ𤮑be
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).