甂

mãnHán Việt
thiênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7502
Bộ thủ
瓦 ngoã số 98
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甂 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(Cant.) 打甂爐, to instant-boil thin slices of meat and vegetables in a chafing dish at a dining table

Chữ khác cũng đọc là "mãn"

Chữ khác cũng đọc là "thiên"

Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →

Chữ cùng bộ 瓦

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 瓦 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).