扇
phiếnHán Việt · Nôm
bìnhHán Việt
thiênHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6247
- Bộ thủ
- 戶 hộ số 63
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phiến" · âm tiết phiến
- bình — Hán Việt. Chữ cùng âm "bình" · âm tiết bình
- thiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiên" · âm tiết thiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cánh cửa.
- Cái quạt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fan; door panel
Chữ khác cũng đọc là "phiến"
Chữ khác cũng đọc là "bình"
Chữ khác cũng đọc là "thiên"
Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →
Chữ cùng bộ 戶
所sở房phòng户hộ扁biển戶hộ扆thái戸hộ戹ách戺sĩ戼mão戽hộ𢨵ngõ扃quynh扄quanh𢩉cổng𢩊quanh扉phị𢩛cổng𢩜họ𢩣buồng𢩤mướn扈hộ戻lệ𢨪sĩ㦿hộ戾lệ㧁hạp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 扇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).