戾
lệHán Việt
liệtHán Việt
Có âm Hán Việt U+623E
- Bộ thủ
- 戶 hộ số 63
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lệ" · âm tiết lệ
- liệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "liệt" · âm tiết liệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
perverse, recalcitrant, rebellious
Chữ khác cũng đọc là "lệ"
Chữ khác cũng đọc là "liệt"
Chữ cùng bộ 戶
所sở房phòng户hộ扁biển扇phiến戶hộ扆thái戸hộ戹ách戺sĩ戼mão戽hộ𢨵ngõ扃quynh扄quanh𢩉cổng𢩊quanh扉phị𢩛cổng𢩜họ𢩣buồng𢩤mướn扈hộ戻lệ𢨪sĩ㦿hộ㧁hạp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 戾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).