㧁

hạpHán Việt
Có âm Hán Việt U+39C1
Bộ thủ
戶 hộ số 63
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to close, shut the door with a bang, to soar, (ancient form 闔) a Chinese family name

Chữ khác cũng đọc là "hạp"

Xem cả 38 chữ đọc là "hạp" →

Chữ cùng bộ 戶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㧁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㧁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).