硤

hiệpHán Việt
giápHán Việt
hạpHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7864
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 硤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(archaic) town in Hebei province

Giản thể và phồn thể

Chữ 硤 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hiệp"

Xem cả 46 chữ đọc là "hiệp" →

Chữ khác cũng đọc là "giáp"

Xem cả 38 chữ đọc là "giáp" →

Chữ khác cũng đọc là "hạp"

Xem cả 38 chữ đọc là "hạp" →

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 硤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 硤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).