葢

cáiHán Việt · Nôm
hạpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8462
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 葢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover, hide, protect

Chữ khác cũng đọc là "cái"

Chữ khác cũng đọc là "hạp"

Xem cả 38 chữ đọc là "hạp" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 葢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 葢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).