剴
caiHán Việt · Nôm
cáiHán Việt
khảiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5274
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cai" · âm tiết cai
- cái — Hán Việt. Chữ cùng âm "cái" · âm tiết cái
- khải — Hán Việt. Chữ cùng âm "khải" · âm tiết khải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Xuyên suốt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 剴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sharpen; carefully, thorough
Giản thể và phồn thể
Chữ 剴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cai"
Chữ khác cũng đọc là "cái"
Chữ khác cũng đọc là "khải"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 剴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).