磑
ngôiHán Việt · Nôm
caiHán Việt
ngạiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+78D1
- Bộ thủ
- 石 thạch số 112
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngôi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngôi" · âm tiết ngôi
- cai — Hán Việt. Chữ cùng âm "cai" · âm tiết cai
- ngại — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngại" · âm tiết ngại
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 磑 theo lối Nôm
ngôiChức vị và quyền hành của nhà vua.ngạiCảm thấy cần phải tránh vì không muốn gánh chịu, không muốn có liên luỵ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stone mill; grind; break apart
Giản thể và phồn thể
Chữ 磑 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngôi"
Chữ khác cũng đọc là "cai"
Chữ khác cũng đọc là "ngại"
Chữ cùng bộ 石
磊tuân碎thỏi研nghiên石thạch破vỡ硬ngạnh礦khoáng碑bi碰tịnh碗oản礎sở砍khảm碧bích確xác磅bàn碌lựu磁từ磨ma磋tha磚chuyên礙ngại碍ngại碼mã砌xế砰phanh砸tạp础sở确sác碱kiểm砲pháo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 磑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 磑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).