ngôi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chức vị và quyền hành của nhà vua.
- Lên ngôi.
- Cướp ngôi.
- Vị trí trên thang quyền lực hay danh vọng.
- Cũng ngôi mệnh phụ đường đường (Truyện Kiều)
- Giờ ra thay bực đổi ngôi (Truyện Kiều)
- Vị trí ở nơi nào.
- Sao đổi ngôi.
- Danh từ ngữ pháp biểu thị vai trò của người, vật hay sự việc trong sự tương quan.
- Từ tôi là ngôi thứ nhất, từ nó là ngôi thứ ba.
- Từ đặt trước một danh từ chỉ một vật có bề thế.
- Ngôi đền.
- Ngôi chùa.
- Ngôi mộ.
- Thế nằm của thai nhi trước khi sinh.
- Ngôi ngang của cái thai.
- Đám tóc ở phía trước đầu người ta.
- Rẽ đường ngôi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngôi"
磑ngôi, cai, ngại桅nguy, ngôi鮠nguy, ngôi巍nguy, ngôi嵬nguy, ngôi, vĩ㟬ngôi, tẩu危nguy, quỵ, quị, ngôi, ách㠕nguy, ngôi㟴ngôi, thiêm隗ngôi, ngỗi硙ngôi, cai, ngại鮠ngôi, nguy桅ngôi, nguy嵬ngôi
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngôi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | (classifier for houses, stars) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 채 chae |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngôi"
ngôi saoLà một vật thể ở trong vũ trụ có khả năng phát sáng. Ngôi sao nổi tiếng nhất là Mặt Trời.ngôi nhà(thường dùng để chỉ đơn vị riêng lẻ).truất ngôiLoại bỏ chức vị.ngôi thứ ba(Ngữ pháp) Danh từ ngữ pháp chỉ người hay vật mà người ta nói đến.ngôi thứ hai(Ngữ pháp) Danh từ ngữ pháp chỉ người mà người ta nói với.ngôi thứ nhất(Ngữ pháp) Danh từ ngữ pháp chỉ người nói.ngôi thứTrật tự chỗ ngồi trong làng thời phong kiến và Pháp thuộc.ngôi báungôi vua.sao đổi ngôiThiên thể chuyển động trong không gian giữa các hành tinh, rơi vào khí quyển của Trái Đất, sáng lên vì cọ xát với không khí và thường tắt đi trước khi rơi xuống đất thành vân thạch.nối ngôilên ngôi vua để thay vua trước đã chết hoặc thoái vị.lên ngôiBắt đầu làm vua.truyền ngôilà một hành đồng truyền lại quyền lực của một vị vua nào đó cho người nối nghiệp
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.