ngơi

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạm ngừng để nghỉ.
    • Làm chẳng ngơi tay.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.You're sick. You have to rest.
  • Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé?Shall we take a short rest?
  • Tom đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.Tom is resting beneath the tree.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngơi"

Cấu tạo âm tiết

ngơiâm đầu ng · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.