ngoi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cố sức vươn từ dưới lên.
- Con chó ngoi ở dưới nước vào bờ.
- Cố sức vươn tới.
- Ngoi ngóp mới đến đích.
- sừng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngoi"
loi ngoiCố ngoi lên khỏi mặt nước bằng những cử động yếu ớt, rời rạc.lặn ngòi ngoi nướcLặn lội vượt qua nhiều chặng đường khó khăn vất vả.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.