cơ ngơi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kəː˧˧ ŋəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn bộ nói chung nhà cửa, ruộng đất và những tài sản khác đã gây dựng được.
    • Xây dựng cơ ngơi.
    • Một cơ ngơi bề thế.

"cơ ngơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh establishment

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
ngơiâm đầu ng · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cơ ngơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.