Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋoj˧˧ tʰɨ˧˦ ɲət̚˧˦] · Huế [ŋoj˧˧ tʰɨ˨˩˦ ɲək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋoj˧˧ tʰɨ˦˥ ɲək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ngữ pháp) Danh từ ngữ pháp chỉ người nói.
"ngôi thứ nhất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | first person |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| ngôi | âm đầu ng · vần ôi · thanh ngang |
| thứ | âm đầu th · vần ư · thanh sắc |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "ngôi thứ nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.