Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nối ngôi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˦ ŋoj˧˧] · Huế [noj˨˩˦ ŋoj˧˧] · Sài Gòn [noj˦˥ ŋoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. lên ngôi vua để thay vua trước đã chết hoặc thoái vị.

Cấu tạo âm tiết

nốiâm đầu n · vần ôi · thanh sắc
ngôiâm đầu ng · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nối ngôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.