危
nguyHán Việt · Nôm
quỵHán Việt
quịHán Việt
ngôiHán Việt · Nôm
áchHán Việt
ngoeNôm
quỷNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5371
- Bộ thủ
- 卩 tiết số 26
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nguy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nguy" · âm tiết nguy
- quỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "quỵ" · âm tiết quỵ
- quị — Hán Việt. Chữ cùng âm "quị" · âm tiết quị
- ngôi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngôi" · âm tiết ngôi
- ách — Hán Việt. Chữ cùng âm "ách" · âm tiết ách
- ngoe — Nôm. Chữ cùng âm "ngoe" · âm tiết ngoe
- quỷ — Nôm. Chữ cùng âm "quỷ" · âm tiết quỷ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 危 theo lối Nôm
ngôiChức vị và quyền hành của nhà vua.quỷQuái vật vô hình do mê tín tưởng tượng ra, hay ám ảnh, làm hại người.nguyCó thể gây tai hại lớn.ngoeCẳng con cua.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dangerous, precarious; high; 12th lunar mansion, determinative star α Aquarii (Sadalmelik)
Chữ khác cũng đọc là "nguy"
Chữ khác cũng đọc là "quỵ"
Chữ khác cũng đọc là "quị"
Chữ khác cũng đọc là "ngôi"
Chữ khác cũng đọc là "ách"
Chữ khác cũng đọc là "ngoe"
Chữ khác cũng đọc là "quỷ"
Chữ cùng bộ 卩
印ấn即tức卻khước卷quyển卸tá卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卲thiều卹tuất卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卼ngột卽tức𠨞khanh𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 危
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 危 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 危 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).