𠨞
khanhHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+20A1E
- Bộ thủ
- 卩 tiết số 26
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "khanh" · âm tiết khanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spouse; minister
Chữ khác cũng đọc là "khanh"
Chữ cùng bộ 卩
危nguy印ấn即tức卻khước卷quyển卸tá卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卲thiều卹tuất卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卼ngột卽tức𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠨞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠨞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).