Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

卵

noãnHán Việt · Nôm
cônHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5375
Bộ thủ
卩 tiết số 26
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Trứng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卵 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

egg; ovum; roe; spawn

Chữ khác cũng đọc là "noãn"

Chữ khác cũng đọc là "côn"

Xem cả 33 chữ đọc là "côn" →

Chữ cùng bộ 卩

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卵

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 卵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).