Chữ Hán Nôm đọc là "noãn"
11 chữ có âm đọc "noãn" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "noãn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "noãn"
暖warm, genial赧blush, turn red卵Trứng煖warm, genial渜稬glutinous, sticky餪feast㤻stupid; clumsy; (Cant…㬉(a variant of 暖) warm…煗warm穤glutinous rice
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).