卲
thiềuHán Việt
thiệuHán Việt
thiêuNôm
ngoẹoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5372
- Bộ thủ
- 卩 tiết số 26
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiều — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiều" · âm tiết thiều
- thiệu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiệu" · âm tiết thiệu
- thiêu — Nôm. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
- ngoẹo — âm Việt. Chữ cùng âm "ngoẹo" · âm tiết ngoẹo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
eminent, lofty; beautiful; surname
Chữ khác cũng đọc là "thiều"
Chữ khác cũng đọc là "thiệu"
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ khác cũng đọc là "ngoẹo"
Chữ cùng bộ 卩
危nguy印ấn即tức卻khước卷quyển卸tá卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卹tuất卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卼ngột卽tức𠨞khanh𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).