迢
điềuHán Việt
thiềuHán Việt · Nôm
dìuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FE2
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điều — Hán Việt. Chữ cùng âm "điều" · âm tiết điều
- thiều — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiều" · âm tiết thiều
- dìu — Nôm. Chữ cùng âm "dìu" · âm tiết dìu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 迢 theo lối Nôm
dìuGiúp cho vận động, di chuyển được bằng cách để cho dựa vào mình và đưa đi.thiềuLoài cá bể lớn, không có vảy, có ngạnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
far; distant
Chữ khác cũng đọc là "điều"
Chữ khác cũng đọc là "thiều"
Chữ khác cũng đọc là "dìu"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 迢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 迢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).