迢

điềuHán Việt
thiềuHán Việt · Nôm
dìuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FE2
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 迢 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

far; distant

Chữ khác cũng đọc là "điều"

Chữ khác cũng đọc là "thiều"

Chữ khác cũng đọc là "dìu"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 迢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 迢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).