thiều
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˨˩] · Huế [tʰiw˦˩] · Sài Gòn [tʰiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cá bể lớn, không có vảy, có ngạnh sắc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thiều"
𩬠thiều迢điều, thiều笤điều, thiều岧thiều愀thu, thiểu, thiều, sậu㲈thiều髫điều, thiều昭chiêu, thiều, thiệu卲thiều, thiệu苕điều, thiều鰷điều, thiều韶thiều岹vị, thiều, khuy招kiều, kiêu, chiêu, thiều, thiêu, tội軺thiều, dao, diêu齠điều, thiều, điêu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thiều"
dây thiềuCuộn các sợi thép lò xo mỏng tròn có nhiều lớp để trong một bộ máy tự động, một đầu gắn chặt vào trục, đầu còn lại gắn vào trục chính, khi bung ra kéo máy chạy.thiều nhạcKhúc nhạc đời vua Thuấn có tiếng hay nhất đời xưa. Đây ý nói.thiều quangTừ dùng trong văn học cũ chỉ ngày mùa xuân.quốc thiềuBản nhạc tiêu biểu cho một nước.bệ thiềuThềm nhà vua.Quân thiềuTên một khúc nhạc trên trời.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.