鰷
điềuHán Việt
thiềuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9C37
- Bộ thủ
- 魚 ngư số 195
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điều — Hán Việt. Chữ cùng âm "điều" · âm tiết điều
- thiều — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiều" · âm tiết thiều
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Cá tuế (họ cá chép).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
minnow
Giản thể và phồn thể
Chữ 鰷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "điều"
Chữ khác cũng đọc là "thiều"
Chữ cùng bộ 魚
魚ngư鮮tiên魯lỗ鯨kình鱼ngơ鲜tiển魴phòng鱉biết鱗lân鱠quái鯫xu鲸canh鰒phục䰼kìm鮊bạc鮐thai鮓trả鮕cố鮟án鮠nguy鮭hài𩶪cháy𩷆gỏi䱒mẫu䱕mòi鮹sao鯁ngạnh鯔truy鯧lan鯰niêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鰷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鰷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鰷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).