Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鑃

điềuHán Việt
daoHán Việt
diêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9443
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "điều"

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ khác cũng đọc là "diêu"

Xem cả 39 chữ đọc là "diêu" →

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鑃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鑃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).