姚

diêuHán Việt
daoHán Việt
rêuNôm
đầuNôm
riêuNôm
đàoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+59DA
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người thanh lịch, người tao nhã.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 姚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

handsome, elegant; surname

Chữ khác cũng đọc là "diêu"

Xem cả 39 chữ đọc là "diêu" →

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ khác cũng đọc là "rêu"

Chữ khác cũng đọc là "đầu"

Chữ khác cũng đọc là "riêu"

Chữ khác cũng đọc là "đào"

Xem cả 39 chữ đọc là "đào" →

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 姚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 姚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 姚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).