姚
diêuHán Việt
daoHán Việt
rêuNôm
đầuNôm
riêuNôm
đàoâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+59DA
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- diêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "diêu" · âm tiết diêu
- dao — Hán Việt. Chữ cùng âm "dao" · âm tiết dao
- rêu — Nôm. Chữ cùng âm "rêu" · âm tiết rêu
- đầu — Nôm. Chữ cùng âm "đầu" · âm tiết đầu
- riêu — Nôm. Chữ cùng âm "riêu" · âm tiết riêu
- đào — âm Việt. Chữ cùng âm "đào" · âm tiết đào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người thanh lịch, người tao nhã.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 姚 theo lối Nôm
đầuPhần trên cùng của cơ thể con người hay phần trước nhất của cơ thể động vật, nơi có bộ óc và nhiều giác quan khác.rêuTên một ngành thực vật gồm những cây nhỏ có thân lá nhưng không có rễ, thường mọc lan trên mỏm đá, trên tường hoặc trên thân các cây lớn.riêuThứ canh nấu cua hay cá, với chất chua.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
handsome, elegant; surname
Chữ khác cũng đọc là "diêu"
Chữ khác cũng đọc là "dao"
Chữ khác cũng đọc là "rêu"
Chữ khác cũng đọc là "đầu"
Chữ khác cũng đọc là "riêu"
Chữ khác cũng đọc là "đào"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 姚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 姚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 姚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).