riêu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần iêu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˧˧] · Huế [ʐiw˧˧] · Sài Gòn [ɹiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ canh nấu cua hay cá, với chất chua.
    • Riêu cua..
    • Màu mỡ riêu cua..
    • Hào nhoáng bề ngoài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "riêu"

Cấu tạo âm tiết

riêuâm đầu r · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "riêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.