䖴
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- riêu — Nôm. Chữ cùng âm "riêu" · âm tiết riêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䖴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a kind of insect, (non-classical form of 珧) scallops, found in abundance in the China Sea; the shells contain mother-of-pearl, and the compressor muscle or ligament is dried and imported into China as Compoy (干貝); also called (江瑤柱) it is highly esteemed as an article of food, both in China and Japan
Chữ khác cũng đọc là "riêu"
Chữ cùng bộ 虫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䖴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).