rêu
Phát âm (IPA): Hà Nội [zew˧˧] · Huế [ʐew˧˧] · Sài Gòn [ɹew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên một ngành thực vật gồm những cây nhỏ có thân lá nhưng không có rễ, thường mọc lan trên mỏm đá, trên tường hoặc trên thân các cây lớn.
- Thảm rêu, tường rêu.
- Nói to cho nhiều người ở nhiều nơi biết về điều xấu của người khác.
- Rêu rao khắp phố như thế chỉ hại cho tình đoàn kết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rêu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | moss |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rêu"
rêu raoNói to công khai cho nhiều người biết, nhằm mục đích xấu.rêu họcLĩnh vực nghiên cứu khoa học về rêu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.