rêu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần êu

Phát âm (IPA): Hà Nội [zew˧˧] · Huế [ʐew˧˧] · Sài Gòn [ɹew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên một ngành thực vật gồm những cây nhỏ có thân lá nhưng không có rễ, thường mọc lan trên mỏm đá, trên tường hoặc trên thân các cây lớn.
    • Thảm rêu, tường rêu.
  2. Nói to cho nhiều người ở nhiều nơi biết về điều xấu của người khác.
    • Rêu rao khắp phố như thế chỉ hại cho tình đoàn kết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rêu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh moss

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rêu"

Cấu tạo âm tiết

rêuâm đầu r · vần êu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.