Chữ Hán Nôm đọc là "đầu"
10 chữ có âm đọc "đầu" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đầu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đầu"
頭(anatomy) Đầu投throw, cast, fling, p…头Đầu, tức gian lưng ch…夲advance quickly; to g…亠head; Kangxi radical 8緰net酘骰die, dice
Chữ Nôm đọc là "đầu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).