Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

头

đầuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5934
Bộ thủ
大 đại số 37
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đầu, tức gian lưng chừng căn nhà, nhỏ hẹp và có thể tối tăm, dùng chứa vật dụng ít thiết thực hoặc để ngủ tạm qua bữa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 头 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

head; top; chief, first; boss

Giản thể và phồn thể

Chữ 头 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đầu"

Chữ cùng bộ 大

Xem cả 76 chữ thuộc bộ 大 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 头

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 头 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 头 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).