失
thấtHán Việt · Nôm
thắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5931
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thất" · âm tiết thất
- thắt — Nôm. Chữ cùng âm "thắt" · âm tiết thắt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thua.
- Không hoàn thành, không thực hiện được việc đã được dự định.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 失 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lose; make mistake, neglect
Chữ khác cũng đọc là "thất"
Chữ khác cũng đọc là "thắt"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 失
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 失 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 失 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).