thắt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "thăt"
"thắt" là một từ
Động từ. Buộc cho chặt. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "thắt"
thắt lưngVùng giữa lưng và mông của thân người.thắt đáyEo lại, thót lại ở phần dưới.thắt cổThắt chặt cổ bằng sợi dây cho chết nghẹt.thắt buộcCư xử khắt khe.thắt nútBuộc chặt bằng hai nút.
Từ có "thắt" ở sau
Cùng vần "ăt", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.