Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰat̚˧˦ lɨŋ˧˧] · Huế [tʰak̚˦˧˥ lɨŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰak̚˦˥ lɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vùng giữa lưng và mông của thân người.
- Đau thắt lưng.
- Dải vải hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần.
- Mua chiếc thắt lưng.
Câu ví dụ thêm
- Tom muốn mua một chiếc thắt lưng da.Tom wants to buy a leather belt.
- Tom muốn mua một cái thắt lưng da.Tom wants to buy a leather belt.
- Dượng yêu lũ thằn lằn khi nó hóa thành giày và thắt lưng.Uncle loves the lizards when they turn into shoes and belts.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thắt lưng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | belt · belt; waist |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 腰 yāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 腰 こし · ベルト |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 벨트 belteu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la ceinture |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Gürtel |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пояс по́яс |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la cintura |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thắt lưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.