夸
khoaHán Việt
khoảHán Việt
khoãHán Việt
Có âm Hán Việt U+5938
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoa — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoa" · âm tiết khoa
- khoả — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoả" · âm tiết khoả
- khoã — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoã"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người lố lăng, người ngông cuồng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
extravagant, luxurious; handsome
Giản thể và phồn thể
Chữ 夸 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khoa"
Chữ khác cũng đọc là "khoả"
Chữ khác cũng đọc là "khoã"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 夸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 夸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 夸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).