Chữ Hán Nôm đọc là "khoả"
29 chữ có âm đọc "khoả" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khoả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khoả"
顆Lượng từ, đếm vật hìn…棵numerary adjunct for …伙Bạn đồng nghiệp, bạn …裹wrap, bind; encircle,…誇exaggerate; brag, boa…夥companion; partner; a…垮be defeated, fail, co…裸bare, nude; undress, …颗grain, kernel夸Người lố lăng, người …輠grease pot hung under…髁thigh bone, hipbone; …窠Chỗ thụt vào (ở đầu d…侉to speak with an acce…倮bare, naked, uncovered堁敤觟踝ankle躶bare, nude; undress, …㐄㚌(same as 夥) a band; a…䙨(non-classical form o…稞grain ready for grind…騍mare骒mother horse骻legs, thighs𩊓
Chữ Nôm đọc là "khoả"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).