嫩
nonNôm
nõnNôm
nọnNôm
Chữ Nôm U+5AE9
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- non — Nôm. Chữ cùng âm "non" · âm tiết non
- nõn — Nôm. Chữ cùng âm "nõn" · âm tiết nõn
- nọn — Nôm. Chữ cùng âm "nọn" · âm tiết nọn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嫩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soft, tender, delicate; young
Chữ khác cũng đọc là "non"
Chữ khác cũng đọc là "nõn"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ妥thoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嫩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嫩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).