娃

oaHán Việt
khuêHán Việt
Có âm Hán Việt U+5A03
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Trẻ nhỏ, tre con.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

baby; doll; pretty girl

Chữ khác cũng đọc là "oa"

Xem cả 28 chữ đọc là "oa" →

Chữ khác cũng đọc là "khuê"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 娃 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).