Chữ Hán Nôm đọc là "oa"
28 chữ có âm đọc "oa" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "oa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "oa"
娃Trẻ nhỏ, tre con污filthy, dirty, impure…鍋Cái xoong歪slant; inclined; aske…凹concave, hollow, depr…蝸snail咼chat, jaw, gossip, ta…渦Xoáy nước锅Cái xoong涡Xoáy nước呱wail, crying of child…撾to beat; to strike汙filthy, dirty, impure…蜗a snail, Euhadra call…倭dwarf; dwarfish, short喎a wry mouth; (Cant.) …堝crucible蜕molt踒to slip and sprain a …騧tan or piebald horse娲Nữ thần搲(Kỹ thuật) Sự kẹt máy莴Rau diếp㳡(simplified form of 濄…埚crucible緺anciently, a blue-gre…
Chữ Nôm đọc là "oa"
Chữ có âm Việt "oa" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).