Chữ Hán Nôm đọc là "oanh"
29 chữ có âm đọc "oanh" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "oanh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "oanh"
轟rumble, explosion, bl…鶯oriole, green finch; …塋Nghĩa trang, nghĩa địa吽'OM'; bellow; (Cant.)…瀠Dòng suối nhỏ轰rumble, explosion, bl…嫈lady攖oppose, offend, run c…渹roar, crash瀅clear, pure water; lu…熒shine, shimmer; shini…瑩lustre of gems; brigh…甇jar縈entangle, entwine, co…罃long necked jar or bo…萦entangle, entwine, co…鍧鴬oriole, green finch撄oppose, offend, run c…潆tiny stream; swirl ar…濴茔grave, tomb, cemetery莺oriole, green finch; …輷鎣polish鸎the mango-bird; the C…𨊷𨋮
Chữ Nôm đọc là "oanh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).