Chữ Hán Nôm đọc là "oan"
17 chữ có âm đọc "oan" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "oan": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "oan"
貫a string of 1000 coin…冤grievance, injustice,…贯a string of 1000 coin…眢eyes without brightne…剜cut, cut out, pick ou…婠寃grievance, injustice,…帵remnants, tailor's cu…蜎mosquito larva㘤circle of the moving …嫚scorn, despise; be ru…𡈒
Chữ Nôm đọc là "oan"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).