娲

oaHán Việt
Có âm Hán Việt U+5A32
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nữ thần.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a goddess, the mythological sister and successor to Fuxi

Giản thể và phồn thể

Chữ 娲 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "oa"

Xem cả 28 chữ đọc là "oa" →

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 娲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).