妨
phướngHán Việt
phươngHán Việt · Nôm
phòngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+59A8
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phướng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phướng"
- phương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phương" · âm tiết phương
- phòng — Nôm. Chữ cùng âm "phòng" · âm tiết phòng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 妨 theo lối Nôm
phòngBuồng lớn.phươngĐường thẳng xác định tư thế của một vật, hoặc theo đó một hiện tượng diễn biến.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
interfere with, impede, obstruct
Chữ khác cũng đọc là "phương"
Chữ khác cũng đọc là "phòng"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô娶thú婦phụ妥thoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 妨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 妨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).